똑똑하다
ttokttokhada
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- thông minh
Câu ví dụ
원숭이는 똑똑하다.Khỉ là loài thông minh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 10 · 5 phút · miễn phí
›