NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

메일

meil
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • thư điện tử

Câu ví dụ

톰이 나한테 메일 보냈어.Toi đã gửi email cho tôi.
톰이 나한테 메일 보냈어요.Toi đã gửi email cho tôi.
톰이 저에게 이메일을 보냈어요.Toi đã gửi email cho tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4