메일
meil
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- thư điện tử
Câu ví dụ
톰이 나한테 메일 보냈어.Toi đã gửi email cho tôi.
톰이 나한테 메일 보냈어요.Toi đã gửi email cho tôi.
톰이 저에게 이메일을 보냈어요.Toi đã gửi email cho tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 25 · 5 phút · miễn phí
›