NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

사무

samu
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • công việc văn phòng

Câu ví dụ

그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4