신문
sinmun
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- báo; tờ báo
Câu ví dụ
이것은 신문입니다.Đây là một tờ báo.
그 사람 밥 먹는 중에 신문 읽는 버릇이 있어.Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›