NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

아뇨

anyo
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • không ạ

Câu ví dụ

아뇨.Không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4