아니야
aniya
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- không
Câu ví dụ
아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
아니야.Không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›