NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

아니야

aniya
Tiếng HànTOPIK4

Nghĩa

  • không

Câu ví dụ

아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
아니야.Không.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK4