NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

아빠

appa
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • bố

Câu ví dụ

그 아빠에 그 아들.Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1