아빠
appa
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- bố
Câu ví dụ
그 아빠에 그 아들.Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›