아파트
apateu
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- căn hộ chung cư
Câu ví dụ
나는 아파트에서 산다.Tôi sống trong một căn hộ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›