안다
anda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- ôm
Câu ví dụ
모두가 이 사실을 안다.Điều này ai cũng biết.
우리는 안다.Chúng tôi biết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›