여자
yeoja
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- con gái; phụ nữ
Câu ví dụ
그는 예쁜 여자와 결혼했다.Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
저는 여자가 됐어요.Tôi trở thành phụ nữ.
나는 여자가 됐어.Tôi trở thành phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›