NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

여자

yeoja
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • con gái; phụ nữ

Câu ví dụ

그는 예쁜 여자와 결혼했다.Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.
저는 여자가 됐어요.Tôi trở thành phụ nữ.
나는 여자가 됐어.Tôi trở thành phụ nữ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1