음악
eumak
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- âm nhạc
Câu ví dụ
음악에 관심이 있어요.Tôi có hứng thú với âm nhạc.
음악을 좋아해요.Tôi thích âm nhạc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Hoạt động · 5 phút · miễn phí
›