자리
jari
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- chỗ; chỗ ngồiTOPIK1
- chiếu; đệm trảiTOPIK6
Câu ví dụ
그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다.Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›