NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

자리

jari
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • chỗ; chỗ ngồiTOPIK1
  • chiếu; đệm trảiTOPIK6

Câu ví dụ

그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다.Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1