잠자리
jamjari
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- chỗ ngủ; chuồn chuồn
Câu ví dụ
그녀가 잠자리에 들려는 순간, 누군가가 문에 노크를 했다.Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 32 · 5 phút · miễn phí
›