NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

제대하다

jedaehada
Tiếng HànTOPIK6

Nghĩa

  • xuất ngũ

Câu ví dụ

Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.

Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK6 · 24 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK6