지루하다
jiruhada
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- nhàm chán
Câu ví dụ
집에서 머무르는 것은 지루하다.Ở nhà chán lắm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 32 · 5 phút · miễn phí
›