지출
jichul
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- chi tiêu
Câu ví dụ
그는 책에 지출이 아주 많다.Anh ấy chi rất nhiều tiền vào sách
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 19 · 5 phút · miễn phí
›