축하
chukha
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- sự chúc mừng
Câu ví dụ
생일 축하해 Muiriel!Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!
세계 여성의 날을 축하합니다.Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
성탄을 축하합니다Chúc mừng giáng sinh!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 16 · 5 phút · miễn phí
›