친구
chingu
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- bạn
Câu ví dụ
남자친구가 있으십니까?Cậu có bạn trai chưa?
아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
남자친구가 있습니까?Cậu có bạn trai chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Hoạt động · 5 phút · miễn phí
›