NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

친구

chingu
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • bạn

Câu ví dụ

남자친구가 있으십니까?Cậu có bạn trai chưa?
아니야, 새 남자친구가 아니야.Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.
남자친구가 있습니까?Cậu có bạn trai chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngSở thích & Hoạt động · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1