컴퓨터
keompyuteo
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- máy tính
Câu ví dụ
컴퓨터를 가지고 있어요.Tôi có một cái máy tính.
저는 컴퓨터가 있습니다.Tôi có một cái máy tính.
컴퓨터를 가지고 있어.Tôi có một cái máy tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›