NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

컴퓨터

keompyuteo
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • máy tính

Câu ví dụ

컴퓨터를 가지고 있어요.Tôi có một cái máy tính.
저는 컴퓨터가 있습니다.Tôi có một cái máy tính.
컴퓨터를 가지고 있어.Tôi có một cái máy tính.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1