투명하다
tumyeonghada
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- trong suốt; minh bạch
Câu ví dụ
물은 투명하다.Nước thì trong suốt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 26 · 5 phút · miễn phí
›