필요하다
pilyohada
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- cần; cần thiết
Câu ví dụ
우리는 밀가루가 더 필요하다.Chúng ta cần thêm bột mì.
톰은 물이 필요하다.Tom cần nước.
카페인이 필요하다.Tôi cần cafein.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 4 · 5 phút · miễn phí
›