하지만
hajiman
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- nhưng
Câu ví dụ
미안하지만, 모르겠어.Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu.
죄송하지만, 이해하지 못하겠어요.Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu.
죄송하지만, 무슨 말인지 모르겠어요.Rất tiếc, nhưng tôi không hiểu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›