형
hyeong
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- anh traiTOPIK1
- kiểu; khuônTOPIK6
Câu ví dụ
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.
Học từ này trong chặngSố đếm & Gia đình · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Chưa có câu ví dụ cho từ này — luyện từ trong chặng học bên dưới.