호흡
hoheup
Tiếng HànTOPIK5
Nghĩa
- hô hấp
Câu ví dụ
그는 상사의 사무실로 들어가기 전에 심호흡을 했다.Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK5 · 13 · 5 phút · miễn phí
›