환영
hwanyeong
Tiếng HànTOPIK4
Nghĩa
- sự hoan nghênh
Câu ví dụ
타토에바에 오신 것을 환영합니다!Chào mừng bạn đến với Tatoeba.
위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다.Chào mừng đến với Wiktionary.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK4 · 21 · 5 phút · miễn phí
›