가지
gaji
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- cành cây; loại; thứ
Câu ví dụ
피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아.Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.
컴퓨터를 가지고 있어요.Tôi có một cái máy tính.
난 유럽에 가지 않기로 했다.Tôi quyết định không đi Châu Âu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 20 · 5 phút · miễn phí
›