괜찮다
gwaenchanda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- không sao; ổn
Câu ví dụ
저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요.Mẹ tôi bảo bà ấy ổn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›