그곳
geugot
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- nơi đó
Câu ví dụ
그곳에는 보물이 숨겨져 있다는 소문이 있다.Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›