있다
itda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- ở; ở lại; đang; có
Câu ví dụ
나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다“Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”
톰은 벽을 세우고 있다.Tom đang xây tường.
나는 편지를 쓰고 있다.Tôi đang viết một bức thư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›