NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

있다

itda
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • ở; ở lại; đang; có

Câu ví dụ

나는 돈이 별로 없지만, 그럭저럭 지낼 수 있다“Tôi không có nhiều tiền nhưng cũng tạm sống được.”
톰은 벽을 세우고 있다.Tom đang xây tường.
나는 편지를 쓰고 있다.Tôi đang viết một bức thư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1