기억
gieok
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- trí nhớ; ký ức
Câu ví dụ
기억하고 있어.Tôi nhớ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.