NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

기억

gieok
Tiếng HànTOPIK3

Nghĩa

  • trí nhớ; ký ức

Câu ví dụ

기억하고 있어.Tôi nhớ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK3