담배
dambae
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- thuốc lá
Câu ví dụ
톰은 더 이상 담배를 피우지 않아요.Tom không hút thuốc nữa.
톰은 더 이상 담배를 피우지 않습니다.Tom không hút thuốc nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›