미소
miso
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- nụ cười mỉm
Câu ví dụ
모두 미소지었어.Mọi người cười.
계속 미소지어.Cứ cười tiếp đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 13 · 5 phút · miễn phí
›