반대
bandae
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- sự phản đối; ngược lại
Câu ví dụ
그러나, 그 반대도 또한 항상 진실이다.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 11 · 5 phút · miễn phí
›