상처
sangcheo
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- vết thương
Câu ví dụ
레일라는 머리랑 목에 깊은 상처를 입었어.Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 17 · 5 phút · miễn phí
›