NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

서로

seoro
Tiếng HànTOPIK1

Nghĩa

  • lẫn nhauTOPIK1
  • nhauTOPIK3

Câu ví dụ

우린 서로 첫눈에 반했어요.Đó là tình yêu sét đánh.
그 사람들은 서로 포옹했어.Họ đã ôm.
우린 서로 얘기했어.Chúng tôi đã nói chuyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK1