서로
seoro
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- lẫn nhauTOPIK1
- nhauTOPIK3
Câu ví dụ
우린 서로 첫눈에 반했어요.Đó là tình yêu sét đánh.
그 사람들은 서로 포옹했어.Họ đã ôm.
우린 서로 얘기했어.Chúng tôi đã nói chuyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›