이거
igeo
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- cái này
Câu ví dụ
나는 이거 안 좋아해.Tôi không thích điều này.
이거 3개 주세요.Tôi muốn ba cái loại này.
이거 확인해봐.Kiểm tra cái này đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngMua sắm & Đi lại · 5 phút · miễn phí
›