실수
silsu
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- sai sót; lỗi
Câu ví dụ
실수하는 게 조금 두려워요.Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm.
실수하는 걸 조금 두려워해요.Tôi có chút sợ hãi việc mắc sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 15 · 5 phút · miễn phí
›