싫다
silda
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- ghét; không thích
Câu ví dụ
나는 내 목소리가 싫다.Tôi ghét giọng của mình.
나는 화학이 싫다.Tôi ghét hóa học
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›