여름
yeoreum
Tiếng HànTOPIK1
Nghĩa
- mùa hè
Câu ví dụ
톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어.Hè năm ngoái Tom đã học bơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK1 · 9 · 5 phút · miễn phí
›