여덟
yeodeol
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- tám
Câu ví dụ
하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 11 · 5 phút · miễn phí
›