NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

임신

imsin
Tiếng HànTOPIK3

Nghĩa

  • sự mang thai

Câu ví dụ

그녀는 임신 중입니다.Cô ấy mang thai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp TOPIK3