책임
chaekim
Tiếng HànTOPIK3
Nghĩa
- trách nhiệm
Câu ví dụ
나는 모든 책임을 안은 채 남겨졌다.Cuối cùng tôi phải chịu toàn bộ trách nhiệm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK3 · 7 · 5 phút · miễn phí
›