캐나다
kaenada
Tiếng HànTOPIK2
Nghĩa
- Canada
Câu ví dụ
나도 캐나다 사람이에요.Tôi cũng là người Canada.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng TOPIK2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›