NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Hàn TOPIK5 (1.332 từ)

구별하다phân biệt다행may mắn동의sự đồng ý마무리hoàn tất; khâu cuối마주치다chạm mặt; tình cờ gặp막상thực tế khi몸통thân mình묘사하다miêu tả베다gối (đầu)보장되다được bảo đảm볼má부분적một phần불행bất hạnh비명tiếng thét순수sự thuần khiết; trong sáng시각thời khắc; giờ; góc nhìn; quan điểm실질적tính thực chất안개sương mù오로지chỉ; duy nhất완성하다hoàn thành이런저런này nọ; đủ thứ임무nhiệm vụ자연히tự nhiên장난trò đùa; sự nghịch ngợm전용chuyên dùng지극히cực kỳ청하다thỉnh cầu; mời확정sự xác định가상giả tưởng; ảo간혹đôi khi개방하다mở cửa관계되다liên quan국산hàng nội리그giải đấu마이크micro메우다lấp; lấp đầy면적diện tích반성sự tự kiểm điểm벌떡bật dậy보상bồi thường분리되다bị tách ra빚nợ새기다khắc; ghi nhớ서민thường dân선정하다tuyển chọn소수thiểu số연간trong năm; hằng năm영화제liên hoan phim예측하다dự đoán; tiên đoán용도công dụng의심sự nghi ngờ이동하다di chuyển자극하다kích thích재빨리nhanh chóng적합하다phù hợp조절하다điều chỉnh조정sự điều chỉnh중얼거리다lẩm bẩm지급하다chi trả; cấp확장sự mở rộng힘차다mạnh mẽ건조sự khô; sấy khô고요하다yên tĩnh그대em; người긋다kẻ; vạch기둥cột날카롭다sắc; sắc bén논하다bàn luận도덕đạo đức동부miền đông뒷모습dáng sau lưng만만하다dễ đối phó; dễ bắt nạt못되다hư; xấu tính보고하다báo cáo사무소văn phòng상인thương nhân선언하다tuyên bố소원điều ước엿보다nhìn trộm; dòm완성되다được hoàn thành유적di tích일생cả đời입히다mặc cho잡아먹다ăn thịt정보화tin học hoá종종thỉnh thoảng창작sự sáng tác축소sự thu nhỏ취향khẩu vị; sở thích탄생하다ra đời학급lớp học해군hải quân효율적mang tính hiệu quả간판biển hiệu건드리다chạm; động vào관리하다quản lý괴로움nỗi khổ근거하다dựa vào금액số tiền달래다dỗ dành말리다can ngăn; phơi khô맘lòng; tâm trí밝혀내다làm sáng tỏ부서지다vỡ; hỏng상관없다không liên quan성립하다thành lập; hình thành수명tuổi thọ시즌mùa; mùa giải신기하다thần kỳ; lạ lùng; mới lạ업다cõng예감linh cảm; dự cảm음식물thức ăn; đồ ăn uống자신감sự tự tin죄인tội nhân주의하다chú ý; cẩn thận쾌감khoái cảm탄생sự ra đời튀다bắn ra; nảy하필sao lại cứ활용sự vận dụng거액số tiền lớn고집하다khăng khăng곧잘khá giỏi; hay골짜기thung lũng교훈bài học; giáo huấn구르다lăn단편truyện ngắn대처하다đối phó; xử lý명확하다rõ ràng발걸음bước chân발길bước chân빼앗기다bị cướp생산자nhà sản xuất선진tiên tiến소매tay áo시멘트xi măng신규mới신청하다đăng ký실은thật ra심판trọng tài양심lương tâm이사장chủ tịch hội đồng quản trị이자tiền lãi자세하다chi tiết; tỉ mỉ제비chim én제안đề xuất제안하다đề xuất지난날ngày xưa; quá khứ진급sự thăng cấp튀어나오다nhô ra; vọt ra표준tiêu chuẩn항구cảng허용sự cho phép헬기trực thăng간신히vất vả lắm mới같이하다cùng chia sẻ; cùng làm거품bọt공군không quân기술자kỹ sư; thợ kỹ thuật년생sinh năm달리기chạy bộ; môn chạy도전thử thách; thách thức면xã; mặt; phương diện; vải bông보조hỗ trợ; trợ cấp불리하다bất lợi불편sự bất tiện비비다chà xát; trộn살아나다sống lại속이다lừa dối수면giấc ngủ수천vài nghìn; hàng nghìn승부thắng thua시기thời kỳ; thời cơ신념niềm tin; tín niệm여간không phải thường영향력sức ảnh hưởng예의lễ nghi; phép lịch sự이리저리chỗ này chỗ kia; lung tung인간적có tình người잘나다giỏi giang; ưa nhìn재능tài năng지불하다thanh toán파출소đồn công an한문Hán văn건네주다đưa cho결승trận chung kết공공công cộng교양sự hiểu biết; giáo dưỡng국왕quốc vương극복sự khắc phục내려지다được ban hành; được đưa ra냉동đông lạnh녹다tan; chảy대개phần lớn; thường thì; đại khái수집하다sưu tầm; thu thập승객hành khách싱싱하다tươi; tươi rói외모ngoại hình인공nhân tạo잠자리chỗ ngủ; chuồn chuồn