Từ vựng
Mặc, đội, đeo trong tiếng Hàn: 입다, 쓰다, 끼다, 차다 và lỗi ẩn khi tả người
Tiếng Hàn chọn động từ theo vị trí trên cơ thể: tất là 신다, đồng hồ là 차다, mũ là 쓰다. Cởi ra dùng 벗다, 빼다 hay 풀다, và vì sao phải nói 입은 사람.
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Từ vựng
Tiếng Hàn chọn động từ theo vị trí trên cơ thể: tất là 신다, đồng hồ là 차다, mũ là 쓰다. Cởi ra dùng 벗다, 빼다 hay 풀다, và vì sao phải nói 입은 사람.
Ngữ pháp
Người Hàn ít khi nói 간다고 해요 mà rút thành 간대요. Bốn đuôi rút gọn, cặp 달래요 và 주래요, vì sao 맛있대요 khác 맛있데요, và cách nghe ra chúng khi nói nhanh.
Phát âm
Chữ ㅎ hay rơi mất và làm biến hình âm bên cạnh. Bốn quy tắc kèm từ dùng hằng ngày, cặp chính tả 어떻게 và 어떡해, và lỗi đọc từng chữ của người Việt.
Bài học
Tiếng Hàn tách rõ cắt ngắn 자르다, tỉa gọn 다듬다 và tỉa mỏng 숱을 치다. Từ vựng các phần tóc, cách chỉ độ dài bằng mốc trên mặt và câu trả lời khi thợ hỏi lại.