NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Câu tường thuật rút gọn tiếng Hàn: 간대요, 가래요, 가재요, 가냬요 khác một chữ là khác người ra lệnh

Người Hàn ít khi nói 간다고 해요 mà rút thành 간대요. Bốn đuôi rút gọn, cặp 달래요 và 주래요, vì sao 맛있대요 khác 맛있데요, và cách nghe ra chúng khi nói nhanh.

Cô gái Việt Nam vừa nghe điện thoại xong quay sang nói lại với hai người bạn đang ngồi picnic bên sông Hàn

Trong sách, câu tường thuật gián tiếp tiếng Hàn được dạy ở dạng đầy đủ: 친구가 내일 간다고 했어요 (Bạn tôi nói mai sẽ đi). Ra ngoài đời, gần như không ai nói đủ như thế. Người Hàn rút gọn thành 간대요, một âm tiết thay cho cả cụm 다고 해요. Vấn đề là có bốn kiểu rút gọn, mỗi kiểu ứng với một loại câu gốc, và chúng chỉ khác nhau đúng một chữ: 간대요, 가래요, 가재요, 가냬요. Nghe nhầm một chữ là hiểu nhầm hoàn toàn ai bảo ai làm gì. Bài này đưa bốn kiểu về chung một bảng, chỉ ra cặp dễ nhầm nhất, và lỗi chính tả 대요/데요 mà cả người Hàn cũng mắc.

Bốn loại câu gốc, bốn kiểu rút gọn

Câu tường thuật đầy đủ có dạng [câu gốc] + 고 해요. Phần câu gốc quyết định đuôi rút gọn:

Câu gốcDạng đầy đủRút gọnNghĩa
Câu kể간다고 해요간대요(Người đó) nói là sẽ đi
Câu hỏi가냐고 해요가냬요(Người đó) hỏi có đi không
Câu mệnh lệnh가라고 해요가래요(Người đó) bảo đi đi
Câu rủ rê가자고 해요가재요(Người đó) rủ cùng đi

Cách nhớ: nguyên âm cuối của câu gốc ở dạng thân mật vẫn còn trong đuôi rút gọn. Câu kể kết thúc bằng 다 thành 대, hỏi 냐 thành 냬, lệnh 라 thành 래, rủ 자 thành 재. Chữ ㅐ ở cuối là phần còn lại của 해요.

Câu kể: -ㄴ/는대요, -대요, -(이)래요

Câu kể chia theo loại từ, giống hệt cách chia đuôi -ㄴ/는다 trong văn viết:

  • Động từ có batchim: 먹는대요 — nói là ăn. 민수 씨는 점심 안 먹는대요. (Anh Minsu bảo không ăn trưa.)
  • Động từ không batchim: 간대요, 온대요. 비가 온대요. (Nghe nói trời sẽ mưa.)
  • Tính từ: chỉ -대요, không có ㄴ/는. 바쁘대요, 춥대요. 오늘 부장님이 바쁘대요.
  • Danh từ: -(이)래요. 그 사람 의사래요. (Nghe nói người đó là bác sĩ.) 학생이래요.
  • Quá khứ: -았/었대요. 벌써 갔대요. (Nghe nói đi rồi.)

Lỗi hay gặp là gắn ㄴ/는 cho tính từ: 바쁜대요, 좋는대요. Tính từ không bao giờ có ㄴ/는 ở đây, giống như trong văn viết ta viết 바쁘다 chứ không viết 바쁜다.

Lưu ý thêm: -대요 không chỉ dùng khi thuật lại lời một người cụ thể. Nó còn là cách nói "nghe nói", "người ta bảo" cho tin tức, dự báo, tin đồn: 내일 비가 온대요, 그 식당 요즘 인기가 많대요.

Câu mệnh lệnh: -(으)래요 và cặp 달래요, 주래요

Lệnh gốc là -(으)라, nên rút gọn thành -(으)래요:

  • 선생님이 내일 일찍 오래요. — Thầy bảo mai đến sớm.
  • 의사가 약을 먹으래요. — Bác sĩ bảo uống thuốc.
  • 부장님이 이거 다시 하래요. — Trưởng phòng bảo làm lại cái này.

Chỗ khó nằm ở động từ 주다 (cho, đưa). Tiếng Hàn tách hai trường hợp mà tiếng Việt gộp làm một:

  • 달래요: người ra lệnh xin cho chính họ. 손님이 물 좀 달래요. — Khách bảo cho xin ít nước (đưa cho khách).
  • 주래요: người ra lệnh bảo đưa cho người thứ ba. 사장님이 이거 민수 씨한테 주래요. — Giám đốc bảo đưa cái này cho anh Minsu.

Người làm nhà hàng, cửa hàng hay chuyển lời giữa khách và đồng nghiệp sẽ dùng cặp này hằng ngày. Nói 손님이 물 주래요 thì người nghe sẽ hỏi lại: "đưa nước cho ai?".

Câu rủ và câu hỏi: -재요, -냬요

  • 친구가 주말에 같이 영화 보재요. — Bạn rủ cuối tuần cùng đi xem phim.
  • 팀장님이 오늘 회식하재요. — Trưởng nhóm rủ hôm nay đi liên hoan.
  • 엄마가 언제 오냬요. — Mẹ hỏi bao giờ về.
  • 사장님이 밥 먹었냬요. — Giám đốc hỏi ăn cơm chưa.

-냬요 ít gặp hơn ba đuôi kia và nghe khá suồng sã. Khi thuật lại câu hỏi của người trên với một người cũng lớn hơn mình, nhiều người dùng dạng đầy đủ cho mềm: 사장님께서 언제 오시냐고 물어보셨어요.

Bẫy khi nghe: 가래요 hay 의사래요

Đuôi -래요 xuất hiện ở cả câu mệnh lệnh lẫn câu kể có danh từ. Vì vậy, nghe thấy -래요, phải nhìn vào chữ đứng trước:

  • Trước -래요 là gốc động từ (가-, 오-, 하-): đó là mệnh lệnh. 가래요 = bảo đi.
  • Trước -래요 là danh từ (의사, 학생, 내일): đó là câu kể "nghe nói là...". 내일이래요 = nghe nói là ngày mai.

Một bẫy nữa: quá khứ -았대요 khi nói nhanh nghe thành [앋때요], ví dụ 갔대요 nghe [갇때요]. Nếu bạn đợi nghe chữ "갔" rõ ràng thì sẽ hụt. Hãy để ý âm ㄸ căng trước 요: có âm căng là có quá khứ.

-대요 hay -데요: lỗi chính tả người Hàn cũng mắc

Hai đuôi phát âm gần như giống nhau, nhưng nghĩa khác hẳn:

  • -대요 = nghe người khác nói. 그 식당 맛있대요. — Nghe nói quán đó ngon.
  • -데요 = chính tôi đã trải qua và giờ kể lại. 그 식당 맛있데요. — (Tôi đi rồi,) quán đó ngon lắm.

Mẹo của người Hàn: nếu thay bằng 다고 해요 mà câu vẫn đúng nghĩa, thì viết 대. Nếu không, là 데. Trong tin nhắn công việc, nhầm hai đuôi này có thể làm người đọc tưởng bạn đã tự kiểm tra, trong khi bạn chỉ nghe kể lại.

Hai cách dùng mở rộng hay gặp

-다면서요?: "nghe nói... phải không?"

Khi muốn xác nhận lại tin mình đã nghe với chính người trong cuộc, người Hàn dùng -다면서요: 다음 달에 결혼한다면서요? (Nghe nói tháng sau anh cưới hả?). Câu này thân thiện, mở đầu câu chuyện rất tự nhiên ở chỗ làm.

-대? để tỏ ý ngạc nhiên

Trong văn nói thân mật, -대? ở cuối câu hỏi không còn nghĩa thuật lại, mà diễn tả sự ngạc nhiên, hơi bực: 왜 이렇게 춥대? (Sao mà lạnh thế không biết?). Gặp trong phim thì đừng cố tìm người đã nói câu gốc. Tương tự, 뭐래? có hai nghĩa: hỏi thật "người ta nói gì vậy?", hoặc gạt đi kiểu "nói linh tinh gì thế" khi bạn bè trêu nhau. Giọng lên cao và nét mặt cho biết là nghĩa nào.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Luôn dùng dạng đầy đủ. Không sai, nhưng nghe như đọc sách. Trong hội thoại, dạng rút gọn tự nhiên hơn nhiều.
  • Chia tính từ như động từ: 바쁜대요, 좋는대요 là sai.
  • Dùng 주래요 khi người nói xin cho chính họ. Khách xin nước thì là 물 달래요.
  • Viết 데요 khi thuật lại tin. Thuật lại lời người khác luôn là 대.
  • Quên đổi đại từ. Sếp nói 내가 할게 (tôi sẽ làm), thuật lại không phải 내가 한대요 mà là 부장님이 직접 하신대요. Chủ thể trong câu thuật phải nhìn từ phía người kể.

Muốn luyện, hãy lấy năm tin nhắn hôm nay của bạn bè hay đồng nghiệp, thuật lại bằng đúng bốn đuôi trong bài, rồi kiểm tra trên phần viết bài của Ngôn Ngữ Hàn. Khi đã quen, các đề thi thử phần nghe có nhiều câu chuyển lời giữa ba người, đúng chỗ bốn đuôi này phát huy.

Câu hỏi thường gặp

-대요 trong tiếng Hàn nghĩa là gì?

-대요 là dạng rút gọn của -다고 해요, dùng để thuật lại lời người khác hoặc nói "nghe nói". Ví dụ 비가 온대요 nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa.

-대요 và -데요 khác nhau thế nào?

-대요 là thuật lại điều nghe người khác nói. -데요 là kể lại điều chính mình đã trải qua. Thay được bằng -다고 해요 thì viết 대.

달래요 và 주래요 khác nhau ra sao?

달래요 dùng khi người ra lệnh xin cho chính họ, như khách xin nước. 주래요 dùng khi họ bảo đưa cho một người thứ ba.

Làm sao phân biệt -래요 mệnh lệnh và -래요 sau danh từ?

Nhìn chữ đứng trước. Gốc động từ + 래요 là thuật lại lời bảo làm gì, như 가래요. Danh từ + (이)래요 là nghe nói là gì, như 의사래요.

Dạng rút gọn có dùng được với người trên không?

Dùng được, đuôi -요 đã đủ lịch sự trong hội thoại thường ngày. Với dịp trang trọng hoặc khi thuật lời của người rất lớn tuổi, dạng đầy đủ kèm kính ngữ như 오라고 하셨어요 nghe mềm hơn.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.