NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Định ngữ tiếng Hàn -는, -은, -을: vì sao 맛있은 là sai và 먹던 빵 không phải bánh đã ăn

Mô tả đứng trước danh từ, đuôi đổi theo thì và loại từ. Bảng luật động từ, tính từ, bất quy tắc ㄹ ㅂ, cặp 먹은 và 먹던, và cách đọc câu định ngữ dài.

Hai cô gái Việt Nam chọn áo len nhiều màu trong một cửa hàng quần áo nhỏ ở Seoul

Tiếng Việt nói "cái áo tôi mua hôm qua": danh từ đứng trước, phần mô tả theo sau. Tiếng Hàn làm ngược lại hoàn toàn: 어제 산 옷, phần mô tả đứng trước, danh từ chốt ở cuối. Chỉ riêng việc đảo chiều đã đủ làm người Việt lúng túng, nhưng cái khó thật nằm ở chỗ khác: đuôi định ngữ thay đổi theo thì và theo loại từ. 먹는, 먹은, 먹을, 먹던 là bốn "ăn" khác nhau, và tính từ lại có luật riêng. Đây là phần ngữ pháp người học sơ cấp hay né, rồi lên trung cấp thì bị nó chặn ngay ở bài đọc. Bài này gom lại toàn bộ luật, các bẫy bất quy tắc, và cách đọc câu có định ngữ dài mà không lạc.

Đảo chiều: mô tả đứng trước, danh từ đứng sau

Hãy xem cách một cụm tiếng Việt chuyển sang tiếng Hàn:

  • người đang ăn cơm → 밥을 먹는 사람
  • quán tôi hay đi → 제가 자주 가는 식당
  • cái áo tôi mua ở chợ hôm qua → 어제 시장에서 산 옷

Không có chữ "mà" hay "đã" nào được dịch riêng. Toàn bộ quan hệ nằm trong một âm tiết đuôi gắn vào động từ: -는, -(으)ㄴ, -(으)ㄹ. Muốn dịch một cụm Việt sang Hàn, hãy tìm danh từ chính trước, đặt nó về cuối, rồi biến phần còn lại thành một mệnh đề kết thúc bằng đuôi định ngữ.

Bảng luật cho động từ

ThờiĐuôiVí dụ với 먹다Ví dụ với 가다
Hiện tại, đang, thói quen-는먹는 사람 — người ăn/đang ăn가는 길 — đường đang đi
Quá khứ, đã xong-(으)ㄴ먹은 음식 — món đã ăn간 곳 — nơi đã đến
Tương lai, dự định-(으)ㄹ먹을 거 — đồ sẽ ăn갈 곳 — nơi sẽ đi
Hồi tưởng, chưa xong-던먹던 빵 — bánh đang ăn dở가던 길 — đường đang đi dở

Ba dòng đầu là thứ phải thuộc ngay. Dòng thứ tư -던 để sau, nhưng nên biết sớm vì nó cứu bạn khỏi một lỗi nghĩa sẽ nói ở phần dưới.

Gốc kết thúc bằng phụ âm thì thêm 으 cho -(으)ㄴ và -(으)ㄹ: 먹은, 먹을, 읽은, 읽을. Gốc kết thúc bằng nguyên âm thì gắn thẳng ㄴ, ㄹ vào âm tiết cuối: 간, 갈, 본, 볼.

Tính từ chơi luật khác

Đây là lỗi số một của người Việt. Tính từ ở hiện tại không dùng -는 mà dùng -(으)ㄴ:

  • 예쁜 옷 — áo đẹp (không phải ✗ 예쁘는 옷)
  • 작은 방 — phòng nhỏ (không phải ✗ 작는 방)
  • 바쁜 사람 — người bận

Như vậy 먹은 là "đã ăn" nhưng 작은 là "nhỏ" ở hiện tại. Cùng một đuôi, một bên là quá khứ, một bên là hiện tại. Lý do: tính từ mô tả trạng thái, mà trạng thái thì vốn đã "xong", nên tiếng Hàn dùng đuôi hoàn thành cho nó.

Ngoại lệ phải nhớ: mọi từ có 있다/없다 đi theo động từ, tức dùng -는:

  • 맛있는 음식 — món ngon (không phải ✗ 맛있은)
  • 재미없는 영화 — phim chán
  • 멋있는 사람 — người phong độ

맛있은 là lỗi viết người Hàn thấy rất nhiều trong bài của học viên nước ngoài, vì người học đã thuộc luật "tính từ dùng -은" và áp luôn cho 맛있다.

Danh từ + 이다 cũng dùng -ㄴ: 학생인 동생 (đứa em là học sinh), 의사인 친구 (người bạn làm bác sĩ).

Bất quy tắc: nơi chữ biến hình

Gốc kết thúc bằng ㄹ

ㄹ rơi trước ㄴ và trước ㄹ của đuôi:

  • 살다 → 사는 곳 (nơi đang sống), 산 곳 (nơi đã sống), 살 집 (nhà sẽ ở)
  • 만들다 → 만드는, 만든, 만들
  • 길다 (tính từ) → 긴 머리 (tóc dài)

Lỗi hay gặp: ✗ 살는, ✗ 만들은, ✗ 길은 머리.

Gốc kết thúc bằng ㅂ (phần lớn là tính từ)

  • 덥다 → 더운 날 (ngày nóng)
  • 쉽다 → 쉬운 문제 (câu hỏi dễ)
  • 맵다 → 매운 음식 (món cay)
  • 가깝다 → 가까운 곳 (chỗ gần)

Ngoại lệ phải nhớ: 좁다 → 좁은 방 (phòng hẹp), 넓다 → 넓은 집. Hai từ này không biến.

Gốc kết thúc bằng ㅅ, ㄷ

낫다 → 나은 방법 (cách tốt hơn); 듣다 → 들은 이야기 (câu chuyện đã nghe), nhưng ở hiện tại vẫn là 듣는, vì ㄷ chỉ biến trước nguyên âm.

먹은 hay 먹던: khi "đã" không phải là đã xong

Bạn để nửa cái bánh mì trên bàn, quay lại thấy mất. Câu đúng là 내가 먹던 빵 어디 갔어? (Cái bánh tôi đang ăn dở đâu rồi?). Nếu nói 내가 먹은 빵, nghĩa là cái bánh bạn đã ăn xong, tức nó đã nằm trong bụng.

-던 còn dùng cho thói quen trong quá khứ đã chấm dứt: 어릴 때 자주 가던 식당 (quán ngày nhỏ hay đi). So với 자주 간 식당 (quán đã đi nhiều lần), câu với -던 mang thêm cảm giác hoài niệm, gợi chuyện ngày xưa. Ở trình độ sơ cấp, bạn chỉ cần nhận ra -던 khi đọc; tự dùng thì chờ khi đã chắc ba đuôi cơ bản.

Định ngữ trong các mẫu ngữ pháp bạn đã học

Nhiều mẫu câu quen thuộc thật ra là đuôi định ngữ + một danh từ phụ. Nhìn ra điều này, bạn sẽ hiểu vì sao chúng chọn đuôi đó:

  • -(으)ㄹ 때 — khi: 밥 먹을 때 (lúc ăn cơm). Dùng -ㄹ dù là quá khứ: 어렸을 때.
  • -(으)ㄹ 수 있다 — có thể: 갈 수 있어요.
  • -는 동안 — trong lúc: 기다리는 동안.
  • -(으)ㄴ 후에 — sau khi: 밥을 먹은 후에. Dùng -은 vì việc ăn phải xong trước.
  • -는 것 / -(으)ㄴ 것 / -(으)ㄹ 것 — biến cả mệnh đề thành danh từ: 한국어를 배우는 것이 재미있어요.

Người Việt hay nhầm -기 전에 (trước khi) cũng là định ngữ và viết thành ✗ 먹는 전에. Không phải: 전에 đi với -기, còn 후에 đi với -(으)ㄴ. Hai mẫu này phải học thành cặp.

Đọc câu có định ngữ dài mà không lạc

Câu trong đề thi trung cấp hay lồng định ngữ: 지난주에 친구가 추천해 준 식당에서 먹은 비빔밥이 정말 맛있었어요. Người Việt đọc từ trái sang phải sẽ lạc ở giữa. Cách đọc đúng:

  1. Tìm chủ ngữ chính có 이/가 hay 은/는 gắn vào: 비빔밥이.
  2. Đọc vị ngữ cuối câu: 정말 맛있었어요. Vậy câu chính là "Món bibimbap rất ngon".
  3. Quay lại phần trước 비빔밥, đọc ngược từng lớp: bibimbap đã ăn ở quán, quán mà bạn giới thiệu, giới thiệu tuần trước.

Ghép lại theo trật tự tiếng Việt: "Món bibimbap tôi ăn ở quán bạn giới thiệu tuần trước ngon thật." Mỗi đuôi -는, -은, -ㄹ là một dấu ngắt cho biết "cụm mô tả kết thúc ở đây, danh từ ngay sau là thứ được mô tả".

Luyện thế nào

Bài tập hiệu quả nhất là mô tả đồ vật quanh mình bằng một câu có định ngữ, theo ba thì: 제가 지금 마시는 커피, 아침에 마신 커피, 이따가 마실 커피. Sau đó thử với tính từ: 뜨거운 커피, 맛있는 커피, 단 커피 (từ 달다, ㄹ rơi). Mười phút mỗi ngày trong một tuần là luật tự vào tay. Phần viết bài trên Ngôn Ngữ Hàn sẽ bắt những lỗi như 맛있은 hay 살는 ngay khi bạn viết.

Câu hỏi thường gặp

Định ngữ -는, -은, -을 trong tiếng Hàn dùng khi nào?

Với động từ, -는 là hiện tại hoặc thói quen, -(으)ㄴ là quá khứ đã xong, -(으)ㄹ là tương lai hoặc dự định. Tính từ ở hiện tại dùng -(으)ㄴ, trừ các từ có 있다/없다 dùng -는.

Vì sao viết 맛있은 là sai?

Các từ chứa 있다/없다 như 맛있다, 재미없다 chia định ngữ giống động từ, nên hiện tại là 맛있는, 재미없는.

먹은 và 먹던 khác nhau thế nào?

먹은 là đã ăn xong. 먹던 là đang ăn dở hoặc thói quen trong quá khứ, ví dụ 먹던 빵 là cái bánh đang ăn dở.

살다 chia định ngữ thế nào?

ㄹ rơi trước ㄴ và ㄹ: 사는 곳 (nơi đang sống), 산 곳 (nơi đã sống), 살 집 (nhà sẽ ở). Không viết 살는 hay 살은.

Đọc câu tiếng Hàn có định ngữ dài thế nào cho nhanh?

Tìm danh từ có trợ từ chủ ngữ và đọc vị ngữ cuối câu trước để nắm câu chính. Sau đó đọc ngược phần mô tả đứng trước danh từ, mỗi đuôi định ngữ là một chỗ ngắt.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.