Ngữ pháp
Định ngữ tiếng Hàn -는, -은, -을: vì sao 맛있은 là sai và 먹던 빵 không phải bánh đã ăn
Mô tả đứng trước danh từ, đuôi đổi theo thì và loại từ. Bảng luật động từ, tính từ, bất quy tắc ㄹ ㅂ, cặp 먹은 và 먹던, và cách đọc câu định ngữ dài.
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.
Ngữ pháp
Mô tả đứng trước danh từ, đuôi đổi theo thì và loại từ. Bảng luật động từ, tính từ, bất quy tắc ㄹ ㅂ, cặp 먹은 và 먹던, và cách đọc câu định ngữ dài.
Từ vựng
Tiếng Hàn chọn động từ theo vị trí trên cơ thể: tất là 신다, đồng hồ là 차다, mũ là 쓰다. Cởi ra dùng 벗다, 빼다 hay 풀다, và vì sao phải nói 입은 사람.
Bài học
Chọn đúng khoa, hiểu câu 어떻게 오셨어요, tả cơn đau bằng 지끈지끈 hay 욱신욱신, đọc lời dặn trên túi thuốc. Bài học tiếng Hàn cho lần đầu đi khám ở Hàn.
Phát âm
Chữ ㅎ hay rơi mất và làm biến hình âm bên cạnh. Bốn quy tắc kèm từ dùng hằng ngày, cặp chính tả 어떻게 và 어떡해, và lỗi đọc từng chữ của người Việt.
Từ vựng
Gom mọi thứ vào 개 vẫn mua được hàng, nhưng người Hàn nói 포기, 모, 줄, 송이, 켤레. Đơn vị đếm theo chợ, quán ăn, quần áo và ba bẫy số: 분 người với 분 phút, 한 번 với 일 번.
Lộ trình
Giáo viên 어학당 giảng bằng tiếng Hàn từ buổi đầu. Lộ trình ở nhà: Hangul, gõ bàn phím, 해요체, câu dùng trong lớp, tên mình bằng Hangul, và vì sao đừng cố vào lớp ca