NgonNguHan.comLuyện tiếng Hàn cùng AI🇰🇷 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Bài học

Đi khám bệnh ở Hàn bằng tiếng Hàn: tả triệu chứng sao cho bác sĩ hiểu ngay

Chọn đúng khoa, hiểu câu 어떻게 오셨어요, tả cơn đau bằng 지끈지끈 hay 욱신욱신, đọc lời dặn trên túi thuốc. Bài học tiếng Hàn cho lần đầu đi khám ở Hàn.

Dược sĩ người Hàn mặc áo blouse trắng đưa túi thuốc giấy cho cô gái trẻ qua quầy

Lần đầu bị ốm ở Hàn, nhiều người Việt chọn cách chịu đựng hoặc nhờ bạn mua thuốc hộ, vì sợ vào phòng khám không nói được. Khi đã vào, họ thường chỉ dùng được một câu: 아파요 (đau). Đau ở đâu, đau kiểu gì, từ bao giờ thì không tả nổi, bác sĩ phải đoán. Tin vui là khám bệnh là một trong những tình huống có khuôn câu cố định nhất: lễ tân hỏi gì, bác sĩ hỏi gì, dược sĩ dặn gì gần như lần nào cũng giống nhau. Bài học này đi theo đúng trình tự một lần khám: chọn khoa, đăng ký, tả triệu chứng, nghe lời dặn ở nhà thuốc.

Chọn đúng khoa: lợi thế của người biết Hán Việt

Ở Hàn, các phòng khám nhỏ (의원) thường chuyên một khoa, nên phải chọn đúng chỗ ngay từ đầu. Tên khoa đều là từ Hán Hàn, đoán qua âm Hán Việt rất dễ:

Tên khoaHán ViệtKhám gì
내과nội khoacảm, sốt, đau bụng, tiêu hoá
이비인후과nhĩ tị yết hầu khoatai mũi họng
치과xỉ khoarăng
피부과bì phu khoada liễu
안과nhãn khoamắt
정형외과chỉnh hình ngoại khoaxương khớp, bong gân
산부인과sản phụ nhân khoasản phụ khoa
소아청소년과tiểu nhi thanh thiếu niên khoanhi khoa (nhiều người vẫn gọi tắt 소아과)

Bị cảm, đau họng, sổ mũi: người Hàn thường đi 이비인후과 chứ không phải 내과. Người Việt quen đi "nội" cho mọi bệnh vặt, nhưng ở Hàn, phòng khám tai mũi họng là nơi xử lý cảm cúm nhanh nhất.

Lưu ý: 의원 là phòng khám nhỏ, 병원 là bệnh viện lớn hơn, 대학병원 là bệnh viện đại học. Bệnh nhẹ nên đến 의원 trước. Phòng khám kê đơn (처방전), bạn mang đơn ra nhà thuốc (약국) gần đó để mua.

Ở quầy lễ tân: câu đầu tiên đã có bẫy

Bước vào, lễ tân thường hỏi: 어떻게 오셨어요?

Dịch từng chữ là "anh/chị đến bằng cách nào?", và nhiều người Việt đáp "버스로 왔어요" (tôi đi xe buýt). Thực ra câu này nghĩa là "Anh/chị đến có việc gì?" Bạn chỉ cần nói lý do: 감기 때문에 왔어요 (tôi đến vì bị cảm), 목이 아파서 왔어요 (tôi đến vì đau họng).

Những câu tiếp theo:

  • 처음 오셨어요? — Lần đầu đến phải không? Đáp: 네, 처음이에요.
  • 신분증 있으세요? — Có giấy tờ tùy thân không? Đưa thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증) hoặc hộ chiếu.
  • 여기 작성해 주세요. — Điền vào đây giúp tôi. Thường là phiếu hỏi bệnh (문진표).
  • 잠시만 기다리세요. 이름 부르면 들어가세요. — Chờ một chút, gọi tên thì vào.

Nếu chưa đặt lịch: 예약 안 했는데 진료 받을 수 있어요? (Tôi chưa đặt lịch, có khám được không?)

Tả triệu chứng: ba khuôn câu là đủ

Khuôn 1: [bộ phận] + 이/가 아파요

  • 머리가 아파요 — đau đầu
  • 목이 아파요 — đau họng
  • 배가 아파요 — đau bụng
  • 허리가 아파요 — đau lưng
  • 이가 아파요 — đau răng

Khuôn 2: [triệu chứng] + 이/가 나요

Với những thứ "phát ra" từ cơ thể, tiếng Hàn dùng 나다 (xuất hiện, phát ra):

  • 열이 나요 — bị sốt
  • 기침이 나요 — bị ho
  • 콧물이 나요 — chảy nước mũi
  • 두드러기가 나요 — nổi mề đay

Khuôn 3: các câu riêng phải học nguyên cụm

  • 목이 부었어요 — họng sưng (붓다, bất quy tắc ㅅ)
  • 어지러워요 — chóng mặt (어지럽다, bất quy tắc ㅂ)
  • 토할 것 같아요 — buồn nôn
  • 설사를 해요 — bị tiêu chảy
  • 배탈이 났어요 — bị đau bụng, rối loạn tiêu hoá
  • 체했어요 — bị đầy bụng khó tiêu (khái niệm rất phổ biến ở Hàn)
  • 몸살이 났어요 — đau mỏi khắp người, ê ẩm kiểu sắp cảm

Chữ 몸살 đáng nhớ với người Việt: đó gần đúng với cảm giác "cảm, ê ẩm người" mà tiếng Việt hay gọi chung là "bị cảm". Còn "trúng gió" hay "nóng trong" thì tiếng Hàn không có từ tương đương, đừng cố dịch, hãy tả triệu chứng cụ thể: sốt không, đau đâu, có buồn nôn không.

Tả kiểu đau: từ tượng hình làm bác sĩ hiểu ngay

Đây là phần giáo trình sơ cấp hay bỏ qua, nhưng người Hàn dùng rất nhiều khi đi khám. Một từ tượng hình đúng giúp bác sĩ hình dung cơn đau tốt hơn cả câu dài:

TừKiểu đauVí dụ
지끈지끈đau đầu giật từng cơn, như búa bổ머리가 지끈지끈 아파요
욱신욱신nhức nhối âm ỉ, theo nhịp이가 욱신욱신 쑤셔요
따끔따끔rát, châm chích목이 따끔따끔해요
콕콕nhói như kim đâm배가 콕콕 쑤셔요
쓰리다xót, cồn cào속이 쓰려요 (xót dạ dày)

Động từ 쑤시다 (nhức, buốt) thường đi kèm 욱신욱신 và 콕콕. Không cần dùng hết, chỉ cần chọn đúng một từ cho đúng kiểu đau của bạn.

Nói thời gian và mức độ

Bác sĩ thường hỏi: 언제부터 아프셨어요? (Đau từ khi nào?). Đáp bằng -부터 (từ):

  • 어제부터요 — từ hôm qua
  • 이틀 전부터요 — từ hai hôm trước
  • 사흘 전부터요 — từ ba hôm trước
  • 일주일 전부터요 — từ một tuần trước

하루 (một ngày), 이틀 (hai ngày), 사흘 (ba ngày), 나흘 (bốn ngày) là cách đếm ngày thuần Hàn, người lớn tuổi dùng rất nhiều. Nói 3일 전 (삼일 전) cũng đúng và ai cũng hiểu, nhưng nghe 사흘 thì phải nhận ra.

Mô tả mức độ: 밤에 더 심해요 (đêm nặng hơn), 아침에 일어나면 아파요 (sáng ngủ dậy thì đau), 조금 나아졌어요 (đã đỡ hơn một chút).

Những câu bác sĩ hay hỏi

  • 열은 재 보셨어요? — Đã đo nhiệt độ chưa?
  • 드시는 약 있으세요? — Có đang uống thuốc gì không?
  • 알레르기 있으세요? — Có dị ứng gì không? Đáp: 페니실린 알레르기가 있어요 nếu có.
  • 입 벌려 보세요. 아 하세요. — Há miệng ra, nói "a".
  • 주사 맞으실래요? — Có muốn tiêm không? Phòng khám Hàn hay hỏi câu này với bệnh cảm.

Ở nhà thuốc: đọc túi thuốc

Dược sĩ sẽ dặn, và lời dặn cũng in trên túi thuốc. Những cụm cần nhận ra:

  • 하루 세 번 — một ngày ba lần
  • 식후 30분 — 30 phút sau ăn
  • 식전 — trước ăn · 취침 전 — trước khi ngủ
  • 한 봉지씩 — mỗi lần một gói
  • 이 약은 졸릴 수 있어요 — thuốc này có thể gây buồn ngủ

식후 (thực hậu) và 식전 (thực tiền) lại là từ Hán Hàn, đoán qua Hán Việt là ra. Nhà thuốc Hàn thường chia sẵn thuốc thành từng gói cho mỗi lần uống, nên 한 봉지씩 là câu bạn sẽ nghe nhiều nhất.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Chỉ nói 아파요: thiếu bộ phận và kiểu đau. Luôn thêm ít nhất một bộ phận: 목이 아파요.
  • Nhầm 감기 và 독감: 감기 là cảm thường, 독감 là cúm. Nói 독감 bác sĩ có thể sẽ xét nghiệm cúm.
  • Đáp sai câu 어떻게 오셨어요: nói phương tiện đi lại thay vì lý do đến khám.
  • Dịch "trúng gió", "nóng trong": không có tương đương, hãy tả triệu chứng.

Các bài học trên Ngôn Ngữ Hàn có hội thoại mẫu ở phòng khám và nhà thuốc. Để chắc bác sĩ hiểu khi bạn nói, tập đọc to các khuôn triệu chứng trong phần đọc theo mẫu.

Câu hỏi thường gặp

어떻게 오셨어요 nghĩa là gì?

Ở phòng khám hay văn phòng, câu này nghĩa là "anh/chị đến có việc gì", không phải hỏi phương tiện đi lại. Hãy đáp bằng lý do, ví dụ 감기 때문에 왔어요.

Bị cảm ở Hàn nên đi khám khoa nào?

Người Hàn thường đi 이비인후과 (tai mũi họng) khi bị cảm, đau họng, sổ mũi. Nếu sốt cao kèm đau bụng hoặc mệt toàn thân thì có thể đến 내과 (nội khoa).

Nói "tôi bị sốt" bằng tiếng Hàn thế nào?

Nói 열이 나요. Các triệu chứng "phát ra" từ cơ thể như ho, chảy nước mũi cũng dùng 나요: 기침이 나요, 콧물이 나요.

식후 30분 trên túi thuốc nghĩa là gì?

Nghĩa là uống thuốc 30 phút sau bữa ăn. 식전 là trước bữa ăn, 취침 전 là trước khi đi ngủ.

Không biết nói thì có thể chỉ tay được không?

Được, nhưng nói được bộ phận cộng 아파요 sẽ giúp khám nhanh và chính xác hơn nhiều. Học trước ba khuôn câu và vài từ tả kiểu đau là đủ cho phần lớn lần khám thông thường.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.