Đi cắt tóc ở Hàn lần đầu, nhiều người Việt chỉ chuẩn bị một câu: 머리 잘라 주세요 (Cắt tóc giúp tôi). Thợ hỏi lại vài câu rất nhanh, bạn gật đầu cho qua, và ra về với mái tóc ngắn hơn mình muốn cả mấy phân. Lỗi không nằm ở tay nghề thợ. Tiếng Hàn phân biệt rất rõ giữa "cắt ngắn", "tỉa gọn" và "làm mỏng", và người thợ chỉ làm đúng điều bạn nói. Bài học này đi qua một lần cắt tóc từ đặt lịch tới lúc ra về, với từ vựng của từng phần tóc và câu nói giúp bạn giữ được đúng độ dài mình muốn.
Chọn chỗ và đặt lịch
미용실 là tiệm làm tóc cho cả nam lẫn nữ, phổ biến nhất. 바버샵 là tiệm cắt tóc nam kiểu mới, còn 이발소 là tiệm cắt tóc nam truyền thống, ngày càng ít. Người làm tóc thường được gọi là 디자이너 (thợ chính) hoặc 원장님 (chủ tiệm).
Nhiều tiệm làm việc theo lịch hẹn. Câu cần nói khi gọi hoặc đến tiệm:
- 오늘 커트 예약할 수 있어요? — Hôm nay đặt lịch cắt tóc được không?
- 예약 안 했는데 지금 가능해요? — Tôi chưa đặt lịch, bây giờ cắt được không?
- 세 시에 예약했어요. 이름은 투예요. — Tôi đặt lịch ba giờ, tên là Thu.
- 남자 커트 얼마예요? — Cắt tóc nam bao nhiêu?
Giá thường khác nhau theo thợ (thợ chính đắt hơn), theo độ dài tóc, và các dịch vụ như uốn, nhuộm thường có giá riêng cho tóc dài. Hỏi giá trước khi ngồi vào ghế là bình thường.
Từ vựng các phần tóc
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 앞머리 | tóc mái |
| 옆머리 | tóc hai bên |
| 뒷머리 | tóc phía sau |
| 정수리 | đỉnh đầu |
| 구레나룻 | tóc mai |
| 가르마 | đường ngôi |
| 기장 | độ dài |
| 숱 | độ dày, mật độ tóc |
| 두피 | da đầu |
Ba động từ quyết định độ dài: 자르다, 다듬다, 숱을 치다
Đây là phần quan trọng nhất của bài.
- 자르다 — cắt, làm ngắn đi thật sự. 짧게 잘라 주세요 là "cắt ngắn giúp tôi". Nếu bạn chỉ nói 잘라 주세요, thợ sẽ hiểu bạn muốn thay đổi độ dài.
- 다듬다 — tỉa gọn, sửa lại cho đều, gần như giữ nguyên độ dài. Đây là câu bạn cần nếu chỉ muốn tóc gọn gàng: 기장은 그대로 두고 다듬기만 해 주세요 (Giữ nguyên độ dài, chỉ tỉa gọn thôi).
- 숱을 치다 — tỉa mỏng, giảm độ dày mà không đổi độ dài. Người Việt tóc dày, cứng thường cần câu này: 숱이 많아서 좀 쳐 주세요 (Tóc tôi dày, tỉa mỏng giúp tôi).
Với tóc nam ngắn cắt bằng tông đơ, người Hàn còn dùng 깎다: 옆은 짧게 깎아 주세요 (Hai bên cạo ngắn giúp tôi).
Một từ nữa: 층을 내다 là cắt tỉa tạo tầng. 층 없이 일자로 해 주세요 là "cắt bằng, không tạo tầng".
Nói độ dài bằng mốc trên người, không bằng con số
"Cắt bớt hai phân" nghe có vẻ chính xác, nhưng mỗi người hình dung hai phân một kiểu, và tóc ướt, tóc khô dài ngắn khác nhau. Người Hàn hay chỉ độ dài bằng mốc trên cơ thể:
- 앞머리는 눈썹 정도까지 해 주세요. — Tóc mái tới khoảng lông mày.
- 어깨에 닿을 정도로 해 주세요. — Cắt tới chạm vai.
- 귀가 보이게 해 주세요. — Cắt sao cho lộ tai.
- 귀를 덮는 정도로 남겨 주세요. — Để dài che tai.
- 턱선까지 오는 단발로 해 주세요. — Cắt bob dài tới đường hàm.
Cách chắc chắn nhất vẫn là đưa ảnh: 이 사진처럼 해 주세요 (Cắt giống ảnh này giúp tôi). Đưa thêm một ảnh kiểu bạn không muốn cũng rất hiệu quả: 이렇게 너무 짧은 건 싫어요 (Tôi không thích ngắn quá như thế này).
Từ "조금만" (một chút thôi) rất dễ gây hiểu lầm. Một chút của thợ có thể là cả đốt ngón tay. Hãy luôn kèm mốc: 조금만, 끝만 다듬어 주세요 (Chỉ tỉa phần ngọn thôi).
Khi thợ hỏi lại
Thợ Hàn thường hỏi nhanh vài câu trước khi cắt. Nghe ra được những câu này là tránh được việc gật bừa:
- 어떻게 해 드릴까요? — Anh/chị muốn làm thế nào?
- 기장은 어느 정도로 할까요? — Độ dài để chừng nào?
- 앞머리 내릴까요? — Có để tóc mái xuống không?
- 가르마는 어느 쪽으로 타세요? — Anh/chị rẽ ngôi bên nào?
- 옆은 다운펌 해 드릴까요? — Hai bên có ép xẹp không? (kiểu uốn ép tóc hai bên cho nam)
- 샴푸해 드릴게요. — Tôi gội đầu cho anh/chị nhé.
Trả lời 가르마 bằng 왼쪽이요 (bên trái) hoặc 오른쪽이요 (bên phải). Không hiểu câu nào thì nói 다시 한번 말씀해 주시겠어요? Đừng nói 네 cho qua, vì 네 là đồng ý.
Uốn, nhuộm, duỗi
- 펌, 파마 — uốn. 볼륨펌 (uốn phồng chân tóc), 다운펌 (ép xẹp, thường dùng cho tóc hai bên của nam).
- 매직, 매직 스트레이트 — duỗi thẳng.
- 염색 — nhuộm; 뿌리 염색 là nhuộm phần chân tóc mới mọc.
- 탈색 — tẩy màu tóc trước khi nhuộm màu sáng.
- 클리닉 — hấp, phục hồi tóc.
Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc từng bị dị ứng thuốc nhuộm, phải nói trước: 두피가 예민해요 (Da đầu tôi nhạy cảm) hoặc 염색약 알레르기가 있어요 (Tôi dị ứng thuốc nhuộm).
Tả chất tóc của mình
Tóc nhiều người Việt dày, cứng và mọc thẳng đứng ở hai bên, nên sau khi cắt ngắn dễ bị dựng lên. Thợ Hàn quen xử lý kiểu tóc này, nhưng bạn phải nói ra thì họ mới biết bạn ngại điều gì:
- 제 머리는 숱이 많고 뻣뻣해요. — Tóc tôi dày và cứng.
- 옆머리가 잘 뜨는 편이에요. — Tóc hai bên của tôi hay bị dựng lên.
- 너무 붕 뜨지 않게 해 주세요. — Đừng để tóc phồng quá.
- 곱슬이라서 짧으면 뜰 거예요. — Tóc tôi xoăn, cắt ngắn sẽ bị bông lên.
Với nam, kiểu 투블럭 (hai bên và phía sau cắt ngắn, phần trên để dài) là kiểu phổ biến và gần như tiệm nào cũng làm. Tên các kiểu thời thượng khác thay đổi theo mùa, nên đưa ảnh vẫn an toàn hơn đọc tên kiểu.
Trong lúc cắt và lúc ra về
- 조금 더 짧게 해 주세요. — Cắt ngắn thêm chút nữa.
- 여기는 그냥 두세요. — Chỗ này để nguyên.
- 드라이만 해 주세요. 왁스는 안 발라도 돼요. — Chỉ sấy thôi, không cần vuốt sáp.
- 마음에 들어요. 감사합니다. — Tôi thích lắm, cảm ơn.
Khi thợ đưa gương cho xem phía sau và hỏi 괜찮으세요?, đây là lúc cuối cùng để sửa. Nếu chỗ nào chưa ưng, nói ngay: 여기가 조금 길어요 (Chỗ này hơi dài).
Những điều không cần lo
- Không cần nói chuyện suốt buổi. Thợ Hàn có thể hỏi han, nhưng 네, 그냥 조용히 쉴게요 (Vâng, tôi nghỉ một chút) là câu bình thường.
- Không cần boa. Ở Hàn, việc boa ở tiệm tóc không phải thói quen phổ biến.
- Không cần biết tên mọi kiểu tóc. Một tấm ảnh và vài câu chỉ mốc đã đủ.
Luyện đọc to các câu chỉ độ dài ở phần đọc theo mẫu trên Ngôn Ngữ Hàn cho tới khi nói trôi, để lúc ngồi trên ghế không phải lục điện thoại tìm câu.
Câu hỏi thường gặp
Tỉa tóc tiếng Hàn nói thế nào?
Dùng 다듬다: 기장은 그대로 두고 다듬기만 해 주세요. Nếu nói 잘라 주세요, thợ sẽ hiểu là bạn muốn cắt ngắn đi.
숱을 치다 nghĩa là gì?
Là tỉa mỏng, giảm độ dày của tóc mà không làm đổi độ dài. Rất hợp với tóc dày, cứng như của nhiều người Việt.
Cắt tóc ở Hàn có cần đặt lịch trước không?
Nhiều tiệm nhận khách vãng lai nhưng ưu tiên khách đặt lịch, nhất là cuối tuần. Đặt trước giúp bạn không phải chờ và chọn được thợ.
Nói tóc mái dài tới lông mày bằng tiếng Hàn thế nào?
Nói 앞머리는 눈썹 정도까지 해 주세요. Chỉ độ dài bằng mốc trên khuôn mặt chính xác hơn nói bằng số phân.